Xổ số miền Trung chủ nhật ngày 05-07-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84
|
07
|
12
|
| G7 |
964
|
245
|
390
|
| G6 |
7724
3711
5653
|
8007
4225
4950
|
7197
5591
4190
|
| G5 |
8688
|
2274
|
7471
|
| G4 |
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
|
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
|
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
|
| G3 |
74635
07311
|
24711
03455
|
41587
19646
|
| G2 |
90374
|
27516
|
22957
|
| G1 |
33780
|
63266
|
48387
|
| ĐB |
326063
|
818561
|
318927
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7,7,9 | 0,9 |
| 1 | 1,1 | 1,6 | 2 |
| 2 | 4,4 | 5 | 7 |
| 3 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | 5 | 0,2,6 | |
| 5 | 0,3 | 0,3,5,8 | 7 |
| 6 | 3,4,6 | 0,1,6 | |
| 7 | 4 | 4 | 1,4 |
| 8 | 0,4,6,8 | 0,9 | 7,7 |
| 9 | 2,6 | 0,0,1,6,7 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 67 28 lần | 47 26 lần | 01 25 lần | 65 25 lần | 11 24 lần |
| 06 24 lần | 74 24 lần | 54 23 lần | 46 23 lần | 89 23 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 68 11 lần | 02 11 lần | 66 10 lần | 28 10 lần | 37 10 lần |
| 56 9 lần | 07 9 lần | 69 8 lần | 10 8 lần | 13 7 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 63 25 lượt | 12 12 lượt | 67 11 lượt | 83 10 lượt | 78 9 lượt |
| 28 8 lượt | 68 8 lượt | 76 8 lượt | 77 8 lượt | 48 7 lượt |
|
Tương quan chẵn lẻ
|
|---|
- Xem ngay lô tô gan miền Trung lâu ra
- Hãy thử quay thử xổ số miền Trung lấy cặp số may mắn
- Xem ngay phân tích miền Trung
- Xem thêm bảng KQXSMT 30 ngày
SXMT chủ nhật ngày 28-06-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
51
|
61
|
89
|
| G7 |
904
|
493
|
428
|
| G6 |
4025
8532
1027
|
0680
2198
1449
|
0806
3375
1497
|
| G5 |
6221
|
3106
|
6197
|
| G4 |
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
|
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
|
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
|
| G3 |
14592
47139
|
44397
48798
|
21756
81494
|
| G2 |
42723
|
70429
|
14536
|
| G1 |
64297
|
58856
|
62264
|
| ĐB |
866764
|
738732
|
482089
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,0,6,8 | 5,6 |
| 1 | 1 | 4,5 | 5 |
| 2 | 1,2,3,5,7 | 9 | 8,8 |
| 3 | 2,9 | 1,2 | 6,8 |
| 4 | 2,9 | 9 | 1 |
| 5 | 1,2,7 | 6 | 6 |
| 6 | 2,4 | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 5,9 | |
| 8 | 0 | 9,9 | |
| 9 | 2,7 | 3,7,8,8 | 3,4,7,7 |
XSMT chủ nhật ngày 21-06-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93
|
06
|
49
|
| G7 |
393
|
546
|
069
|
| G6 |
8271
5840
7257
|
0943
1959
2480
|
2745
7974
0244
|
| G5 |
0220
|
6003
|
8847
|
| G4 |
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
|
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
|
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
|
| G3 |
10827
15443
|
49624
01154
|
50647
88841
|
| G2 |
39826
|
36759
|
33279
|
| G1 |
62122
|
60043
|
96045
|
| ĐB |
024130
|
777871
|
010504
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 4 | |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 0,2,6,7,9 | 1,4 | |
| 3 | 0 | 5 | 1 |
| 4 | 0,3 | 3,3,5,6 | 1,4,5,5,7,7,7,7,9,9 |
| 5 | 0,5,7 | 4,9,9 | |
| 6 | 1 | 0 | 9 |
| 7 | 1 | 1 | 4,9 |
| 8 | 1 | 0,1,7,8 | 2,2,6 |
| 9 | 3,3,9 |
XSMTR chủ nhật ngày 14-06-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
40
|
52
|
31
|
| G7 |
390
|
627
|
613
|
| G6 |
7984
8651
4941
|
3585
6270
4861
|
6853
4100
8144
|
| G5 |
2833
|
8171
|
5271
|
| G4 |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
| G3 |
70829
67954
|
14693
98939
|
64388
26609
|
| G2 |
96426
|
98657
|
60858
|
| G1 |
23860
|
74137
|
37212
|
| ĐB |
309580
|
645395
|
028536
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | ||
| 1 | 7 | 2,3 | |
| 2 | 6,9 | 3,7 | 3 |
| 3 | 3 | 6,7,8,9 | 1,6 |
| 4 | 0,0,1,5,6 | 1 | 0,4 |
| 5 | 1,4 | 2,7 | 2,3,8 |
| 6 | 0,4 | 1,2 | 8 |
| 7 | 8 | 0,1 | 0,1 |
| 8 | 0,4,9 | 5,9 | 3,8 |
| 9 | 0,1 | 3,5 | 0 |
XS Miền Trung chủ nhật ngày 07-06-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88
|
99
|
82
|
| G7 |
774
|
954
|
428
|
| G6 |
7924
5053
9552
|
6501
7911
1909
|
9458
7947
3828
|
| G5 |
9077
|
1488
|
3992
|
| G4 |
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
|
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
|
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
|
| G3 |
80897
59285
|
39042
98039
|
41191
84885
|
| G2 |
72888
|
77026
|
77838
|
| G1 |
26801
|
48086
|
06723
|
| ĐB |
838736
|
327574
|
666379
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1,5,9 | 5 |
| 1 | 1,7,7,8 | ||
| 2 | 4 | 6 | 0,0,3,6,8,8 |
| 3 | 4,6 | 9 | 8 |
| 4 | 0,2 | 7 | |
| 5 | 0,2,3 | 4 | 8 |
| 6 | |||
| 7 | 4,7,7 | 4 | 9 |
| 8 | 4,5,5,8,8 | 6,8 | 2,2,5,5 |
| 9 | 7,7,9 | 1,9,9 | 1,1,2 |
XSMTCN - KQXSMT chủ nhật ngày 31-05-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
31
|
93
|
| G7 |
765
|
118
|
301
|
| G6 |
2161
5810
1059
|
8052
1641
9235
|
4159
6949
8396
|
| G5 |
0068
|
6552
|
6492
|
| G4 |
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
|
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
|
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
| G3 |
84813
28041
|
51582
27665
|
18976
29823
|
| G2 |
82755
|
98397
|
37695
|
| G1 |
18276
|
57164
|
48824
|
| ĐB |
536294
|
633119
|
371354
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 1 | |
| 1 | 0,3 | 8,9 | 8 |
| 2 | 1,6 | 3,4,4 | |
| 3 | 1 | 1,5 | |
| 4 | 1 | 1,5 | 9 |
| 5 | 5,9,9 | 2,2,6 | 2,4,6,9 |
| 6 | 1,5,8 | 4,5 | |
| 7 | 3,6 | 5,6,6 | |
| 8 | 6,9 | 2,9,9 | 7 |
| 9 | 1,4 | 7,8 | 2,3,5,6 |
XSMTRUNG chủ nhật ngày 24-05-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32
|
37
|
38
|
| G7 |
289
|
154
|
694
|
| G6 |
8501
7750
4098
|
6392
1851
2174
|
7470
1804
6936
|
| G5 |
2778
|
0574
|
2282
|
| G4 |
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
|
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
|
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
|
| G3 |
95071
13120
|
82855
88995
|
69695
18389
|
| G2 |
52406
|
06000
|
79011
|
| G1 |
67779
|
36453
|
41391
|
| ĐB |
554022
|
179833
|
032740
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 0 | 3,4,7 |
| 1 | 7 | 1,2,3 | |
| 2 | 0,2 | ||
| 3 | 2 | 1,3,7 | 6,8 |
| 4 | 5,7 | 0,4 | 0,8 |
| 5 | 0,3,5 | 1,3,4,5 | |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 1,8,8,9 | 4,4,5 | 0,5 |
| 8 | 2,9 | 7,9 | 2,9 |
| 9 | 7,8 | 2,5 | 1,4,5 |
Xổ số miền Trung chủ nhật có những đài nào mở thưởng? Bao đài?
Hiện tại, XSMT CN hàng tuần bao gồm 3 đài chính:
- Đài XS Khánh Hòa (XSKH)
- Đài xổ số Kon Tum (XSKTUM)
- Đài xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH)
Trong đó, đài Huế là đài chính vì có sản lượng phát hành vé lớn hơn và thu hút đông đảo người chơi tại các tỉnh thành lân cận.
Mấy giờ quay xổ số miền Trung chủ nhật? Ở đâu?
Lịch quay số bắt đầu từ 17h15 hàng tuần (tức 5h15 chiều), sớm hơn miền Bắc khoảng 1 giờ đồng hồ. Đây cũng là khung giờ cố định của Hội đồng xổ số kiến thiết khu vực miền Trung.
Kết quả SXMT được quay tại trường quay của Công ty xổ số kiến thiết tương ứng từng tỉnh. Bạn có thể chọn theo dõi tại:
- Xem trực tiếp tại trường quay
- Trên các website xổ số uy tín
- Hoặc qua ứng dụng điện thoại, truyền hình địa phương
Cơ cấu giải thưởng XSMT CN - Trúng bao nhiêu tiền?
Tùy theo giải bạn trúng mà mức thưởng sẽ khác nhau. Nếu bạn may mắn sở hữu vé trúng giải đặc biệt, bạn sẽ nhận được 2 tỷ đồng chỉ với mệnh giá 10.000đ/vé. Ngoài ra còn có 8 hạng giải khác từ giải nhất đến giải tám và giải phụ, khuyến khích. Cụ thể:
- 1 Giải Đặc biệt: 2 tỷ đồng.
- 1 Giải nhất: 30 triệu đồng.
- 1 Giải nhì: 15 triệu đồng.
- 2 Giải ba: 10 triệu đồng.
- 7 Giải tư: 3 triệu đồng.
- 10 Giải năm: 1 triệu đồng.
- 30 Giải sáu: 400 ngàn đồng.
- 100 Giải bảy: 200 ngàn đồng.
- 45 Giải khuyến khích: 6 triệu đồng.
- 9 Giải phụ của giải đặc biệt: 50 triệu đồng.
Đừng bỏ lỡ cơ hội mỗi cuối tuần!




