Xổ số miền Nam chủ nhật 05-07-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49
|
57
|
52
|
| G7 |
281
|
126
|
070
|
| G6 |
6666
3761
9585
|
7265
8985
0528
|
4574
1502
5906
|
| G5 |
6100
|
9993
|
5024
|
| G4 |
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
|
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
|
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
|
| G3 |
93019
04348
|
71478
06496
|
48961
86106
|
| G2 |
23461
|
71687
|
47535
|
| G1 |
49113
|
94837
|
14259
|
| ĐB |
673100
|
503680
|
522666
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,3 | 2,6,6 | |
| 1 | 3,9 | ||
| 2 | 6,8 | 4 | |
| 3 | 6,7 | 2,3,5,8 | |
| 4 | 1,3,5,7,8,9 | 2,3 | |
| 5 | 7 | 0,2,4,9 | |
| 6 | 1,1,6 | 2,5,8 | 1,6 |
| 7 | 1,5,8 | 0,1,4,4 | |
| 8 | 1,5 | 0,5,7 | |
| 9 | 6,9 | 3,6 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 96 25 lần | 11 24 lần | 28 23 lần | 53 23 lần | 52 23 lần |
| 66 23 lần | 75 23 lần | 56 23 lần | 24 22 lần | 15 22 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 87 11 lần | 60 11 lần | 30 10 lần | 83 10 lần | 34 10 lần |
| 55 10 lần | 80 10 lần | 36 10 lần | 95 10 lần | 82 8 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 79 9 lượt | 18 8 lượt | 01 6 lượt | 40 6 lượt | 55 6 lượt |
| 07 5 lượt | 63 5 lượt | 82 5 lượt | 09 4 lượt | 25 4 lượt |
|
Tương quan chẵn lẻ
|
|---|
- Xem ngay lô tô gan miền Nam lâu ra
- Tham gia quay thử xổ số miền Nam
- Xem phân tích miền Nam
- Xem ngay bảng KQXSMN 30 ngày
XSMN chủ nhật ngày 28-06-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
50
|
16
|
| G7 |
683
|
850
|
017
|
| G6 |
5072
0822
2910
|
7643
0528
4896
|
7944
0026
1675
|
| G5 |
3296
|
5170
|
9976
|
| G4 |
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
|
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
|
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
|
| G3 |
66365
04759
|
53661
36531
|
30446
52689
|
| G2 |
92175
|
41824
|
88765
|
| G1 |
24611
|
59033
|
49624
|
| ĐB |
792930
|
359852
|
635343
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | ||
| 1 | 0,1,7 | 6,7 | |
| 2 | 2 | 4,8 | 3,4,6 |
| 3 | 0,1 | 1,3,7 | |
| 4 | 4 | 3 | 3,4,5,6 |
| 5 | 9 | 0,0,2 | 2,9 |
| 6 | 0,5 | 1,7 | 5,5 |
| 7 | 2,5,8 | 0 | 0,4,5,6 |
| 8 | 3 | 9 | |
| 9 | 6,7,8 | 0,5,6,6,8,9 |
SXMN chủ nhật ngày 21-06-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
74
|
10
|
10
|
| G7 |
917
|
302
|
324
|
| G6 |
9028
3295
7773
|
1431
5864
3045
|
5596
0459
8035
|
| G5 |
3613
|
8849
|
9357
|
| G4 |
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
|
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
|
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
|
| G3 |
91691
53911
|
12387
36590
|
61552
22567
|
| G2 |
54710
|
18572
|
87012
|
| G1 |
57745
|
51277
|
29616
|
| ĐB |
075760
|
097913
|
911911
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | |
| 1 | 0,1,3,7 | 0,3 | 0,1,2,6 |
| 2 | 1,2,8 | 8 | 4 |
| 3 | 9 | 1,5 | 5,5,9 |
| 4 | 5 | 5,7,9,9 | |
| 5 | 2,7,9,9 | ||
| 6 | 0,5 | 4 | 5,7 |
| 7 | 3,4 | 2,7 | 5 |
| 8 | 5,7,8 | 7,8 | 4 |
| 9 | 1,5 | 0,6,7 | 6 |
KQXSMN chủ nhật ngày 14-06-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
23
|
72
|
| G7 |
915
|
143
|
164
|
| G6 |
6346
8410
5966
|
1541
3827
3404
|
1914
4646
5741
|
| G5 |
6470
|
9335
|
1128
|
| G4 |
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
| G3 |
07992
37149
|
05886
29815
|
02583
42313
|
| G2 |
37831
|
36666
|
46326
|
| G1 |
96129
|
15096
|
13749
|
| ĐB |
897210
|
832106
|
621690
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 2 | |
| 1 | 0,0,5 | 3,5 | 3,4,6,9 |
| 2 | 0,7,9 | 3,7,7 | 6,8 |
| 3 | 1,5 | 5 | 6 |
| 4 | 6,9 | 1,3 | 1,6,9 |
| 5 | 3,6 | 0,6,8,9 | 1 |
| 6 | 0,2,6 | 6 | 4 |
| 7 | 0 | 5 | 2 |
| 8 | 4 | 6 | 3 |
| 9 | 2 | 6 | 0,0,4 |
KQXS Miền Nam chủ nhật ngày 07-06-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
89
|
86
|
68
|
| G7 |
390
|
975
|
944
|
| G6 |
2767
3926
1209
|
2969
5586
7877
|
4250
6134
5821
|
| G5 |
2844
|
2708
|
6089
|
| G4 |
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
|
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
|
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
|
| G3 |
62494
17948
|
50166
05013
|
72512
47262
|
| G2 |
93762
|
11228
|
68605
|
| G1 |
77615
|
75933
|
23556
|
| ĐB |
129302
|
150925
|
753429
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,9 | 8 | 5 |
| 1 | 5 | 3 | 2,3,4 |
| 2 | 2,5,6 | 3,4,5,6,8 | 1,9 |
| 3 | 3 | 4,9 | |
| 4 | 4,8 | 7,9 | 4,4 |
| 5 | 0,6 | ||
| 6 | 2,6,7 | 1,6,9 | 2,8 |
| 7 | 1,6,7 | 4,5,7 | 3 |
| 8 | 9 | 6,6 | 3,9 |
| 9 | 0,4 | 3 |
XSMN CN - SXMN chủ nhật ngày 31-05-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92
|
14
|
11
|
| G7 |
552
|
411
|
869
|
| G6 |
0862
4625
4626
|
0717
3182
1169
|
3563
1157
7412
|
| G5 |
0869
|
8270
|
6220
|
| G4 |
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
|
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
|
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
|
| G3 |
43652
64214
|
17803
22584
|
80444
70417
|
| G2 |
72050
|
08181
|
49107
|
| G1 |
58985
|
65759
|
47204
|
| ĐB |
197341
|
870587
|
080550
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5 | 0,4,7 | |
| 1 | 4 | 1,4,7 | 0,1,2,7 |
| 2 | 3,5,6 | 6 | 0 |
| 3 | |||
| 4 | 1 | 8 | 4 |
| 5 | 0,2,2,2 | 9 | 0,2,7 |
| 6 | 2,9 | 8,9 | 3,3,9 |
| 7 | 5 | 0 | 4 |
| 8 | 1,5 | 1,2,4,7 | 5 |
| 9 | 2,4,6,6 | 0,2,9 | 7 |
XSMN Chu Nhat - SXMN CN ngày 24-05-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
77
|
43
|
| G7 |
451
|
160
|
941
|
| G6 |
8106
0925
7041
|
0784
6501
3975
|
8947
5670
0676
|
| G5 |
1890
|
1675
|
4421
|
| G4 |
70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801
|
99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
|
50884
14775
36112
88872
07840
96647
54123
|
| G3 |
39735
17026
|
60285
23738
|
41076
90398
|
| G2 |
03568
|
24074
|
27526
|
| G1 |
39354
|
35710
|
00668
|
| ĐB |
347955
|
957166
|
949438
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 1,7 | |
| 1 | 1 | 0,2 | 2 |
| 2 | 5,6,6 | 1,3,6 | |
| 3 | 5 | 7,8 | 8 |
| 4 | 1 | 7 | 0,1,3,7,7 |
| 5 | 1,4,5 | 9 | |
| 6 | 0,8 | 0,4,6 | 8 |
| 7 | 1 | 4,5,5,7 | 0,2,5,6,6 |
| 8 | 5 | 4,5 | 4 |
| 9 | 0,7,9 | 3 | 8 |
Xổ số miền Nam chủ nhật hôm nay có bao nhiêu đài? Đài nào?
Bạn đang thắc mắc XSMN CN hôm nay bao đài? Theo lịch quay số mở thưởng cố định, vào mỗi chủ nhật hàng tuần sẽ có 3 đài cùng tham gia quay thưởng, bao gồm:
- Xổ số Tiền Giang (Đài chính)
- Xổ số Kiên Giang (Đài phụ)
- Xổ số Đà Lạt (Đài phụ)
Lưu ý: Mỗi đài có mã vé số riêng in trên tờ vé. Do đó, khi tra cứu kết quả, bạn cần xác định đúng mã đài để tránh nhầm lẫn kết quả và đảm bảo quyền lợi trúng thưởng của mình.
Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật quay lúc mấy giờ?
Toàn bộ quá trình quay thưởng XSMN chủ nhật bắt đầu từ 16h15 phút chiều và diễn ra liên tục từ giải tám cho đến giải đặc biệt. Mỗi đài sẽ lần lượt công bố kết quả trong khoảng thời gian từ 16h15 đến 16h40.
Bạn có thể lựa chọn một trong các cách sau để theo dõi kết quả XSKTMN nhanh chóng và chính xác:
- Xem trực tiếp trên kênh truyền hình địa phương của từng đài.
- Tra cứu tại các đại lý vé số gần nơi bạn sinh sống.
- Hoặc theo dõi online tại các website uy tín
Đổi thưởng vé trúng miền Nam ngày chủ nhật ở đâu?
Nếu bạn may mắn sở hữu tấm vé trúng thưởng trong kỳ quay KQXSMN chủ nhật, bạn có thể tiến hành đổi thưởng theo các cách sau:
- Đến trực tiếp công ty xổ số phát hành tương ứng: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt
- Hoặc đổi tại các đại lý xổ số cấp 1 được ủy quyền, phân bố khắp các tỉnh thành miền Nam.
Nhớ giữ vé số còn nguyên vẹn, không bị rách, nhàu hay tẩy xóa để được nhận thưởng đầy đủ.
Chúc bạn một ngày chủ nhật thật may mắn!




